Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "áp lực" 1 hit

Vietnamese áp lực
English Nounspressure
Adjectivesstressful
Example
Anh ta chịu nhiều áp lực trong công việc.
He is under a lot of pressure at work.

Search Results for Synonyms "áp lực" 0hit

Search Results for Phrases "áp lực" 6hit

Anh ta chịu nhiều áp lực trong công việc.
He is under a lot of pressure at work.
Áp lực vô hình.
Invisible pressure.
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
Natural disasters add more pressure to the nation facing many difficulties.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z